Danh sách thành phần cấm trong mỹ phẩm

17

DANH SÁCH THÀNH PHẦN CẤM SỬ DỤNG TRONG MỸ PHẨM TẠI VIỆT NAM (Cập nhật theo Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN – Annex II, phiên bản Release 6_Dec_2024)

Việt Nam áp dụng Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive). Danh sách các chất cấm hoàn toàn (không được phép có mặt trong bất kỳ sản phẩm mỹ phẩm nào) được quy định tại Phụ lục II (Annex II).

Tính đến tháng 12/2024, Annex II có hơn 1.700 chất bị cấm. Danh sách được cập nhật định kỳ bởi Hội đồng Mỹ phẩm ASEAN.

Một số chất cấm phổ biến & nguy hiểm nhất (thường gặp trong mỹ phẩm trôi nổi)

Nhóm chất Ví dụ cụ thể Lý do cấm / Nguy cơ
Thủy ngân (Mercury) Thủy ngân, Mercury compounds Ngộ độc thần kinh, da, thận
Steroid / Corticoid Hydrocortisone, Betamethasone, Clobetasol… Teo da, mỏng da, rối loạn nội tiết
Kim loại nặng Asen (Arsenic), Chì (Lead), Antimony Ung thư, ngộ độc
Paraben bị cấm Isopropylparaben, Isobutylparaben, Phenylparaben, Benzylparaben, Pentylparaben Rối loạn hormone
Silicone vòng (D4, D5…) Octamethylcyclotetrasiloxane (D4), Cyclotetrasiloxane Gây rối loạn sinh sản, tích tụ môi trường (cấm từ 2025)
Chất tẩy trắng / Hóa chất độc Methylene chloride (Dichloromethane), Hydroquinone (nồng độ cao) Ung thư, tổn thương da
Chất bảo quản độc Formaldehyde, Formalin, MIT (Methylisothiazolinone) ở nồng độ cao Dị ứng nặng, viêm da
Chất nhuộm tóc độc Một số phenylenediamine, Aminophenol… Ung thư, dị ứng nghiêm trọng
Kháng sinh & Hormones Antibiotics, Estrogen, Progesterone Kháng thuốc, rối loạn nội tiết
Chất khác Chloroform, Trichloroethylene, Benzidine, Creosote Độc tính cao, gây ung thư

Các chất mới bị cấm gần đây (2025–2026):

  • Octamethylcyclotetrasiloxane (D4) và Cyclotetrasiloxane.
  • Một số chất liên quan đến perborate, nickel compounds, và nhiều chất nhuộm tóc.

Lưu ý quan trọng

  • Không được phép chứa bất kỳ chất nào trong Annex II (kể cả ở dạng tạp chất vượt giới hạn).
  • Một số chất được hạn chế nồng độ (Annex III), màu (Annex IV), bảo quản (Annex V), chống nắng (Annex VI) — không được vượt quá giới hạn quy định.
  • Doanh nghiệp phải kiểm tra công thức sản phẩm qua CPSR (Báo cáo đánh giá an toàn) và lưu trong Hồ sơ PIF.
  • Vi phạm: Phạt hành chính từ 20 – 100 triệu đồng, thu hồi sản phẩm, đình chỉ lưu hành, thậm chí truy cứu hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

Nơi tra cứu danh sách đầy đủ & chính thức

  • Trang Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế: dav.gov.vn → Mục “Quản lý mỹ phẩm” → Annex II Release 6_Dec_2024 (PDF).
  • Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNNSW) khi nộp công bố.

Công ty Luật Việt Phú chuyên hỗ trợ:

  • Kiểm tra công thức mỹ phẩm có chứa chất cấm hay không.
  • Lập CPSR & PIF đầy đủ.
  • Công bố sản phẩm mỹ phẩm trọn gói.
  • Hỗ trợ thu hồi & xử lý khiếu nại nếu sản phẩm vi phạm.

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:

Công ty Luật Việt Phú Địa chỉ: Số LK44, Ngõ 4, Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội

Tel: 024.6261.2299 Hotline: 0936 129 229 Email: luatvietphu@gmail.com

Bạn cần kiểm tra một thành phần cụ thể nào có trong danh sách cấm không? Hãy cung cấp tên chất (INCI name) để Luật Việt Phú hỗ trợ tra cứu nhanh nhất!

CHI TIẾT ANNEX III – DANH MỤC CHẤT BỊ HẠN CHẾ TRONG MỸ PHẨM (Theo ASEAN Cosmetic Directive – Phiên bản Release 6_Dec_2024, cập nhật tháng 12/2024 – áp dụng tại Việt Nam năm 2026)

Annex III là danh mục các chất mỹ phẩm được phép sử dụng nhưng phải tuân thủ giới hạn nồng độ tối đa, điều kiện sử dụng và cảnh báo trên nhãn.

Nó bao gồm 2 phần chính:

  • Annex III Part 1: Danh sách các chất bị hạn chế (hàng trăm chất).
  • Annex III Part 2: Danh sách các chất được phép tạm thời (Provisional).

1. Cấu trúc của Annex III Part 1

Mỗi chất bao gồm các cột thông tin:

  • Ref No: Số tham chiếu.
  • Tên chất / CAS No: Tên INCI và số CAS.
  • Lĩnh vực sử dụng / Loại sản phẩm.
  • Nồng độ tối đa cho phép (trong sản phẩm sẵn sàng sử dụng).
  • Điều kiện hạn chế & Cảnh báo bắt buộc trên nhãn.

2. Một số chất bị hạn chế phổ biến & quan trọng nhất

Ref No Chất (INCI / Tên phổ biến) Lĩnh vực sử dụng chính Nồng độ tối đa cho phép Cảnh báo / Điều kiện quan trọng
1a Boric acid, borates và tetraborates Talc, kem đánh răng, các sản phẩm khác 5% (talc), 0.1% (kem đánh răng), 3% (khác) Không dùng cho trẻ < 3 tuổi, không dùng trên da bị tổn thương
2a Thioglycolic acid và muối Uốn/nuôi thẳng tóc, tẩy lông 8% (dùng chung), 11% (chuyên nghiệp), 5% (tẩy lông) Phải đeo găng tay, tránh mắt, Contains thioglycolate
4 Ammonia Nhuộm tóc, uốn tóc 6% (tính theo NH₃) Trên 2%: Contains Ammonia
8 p-Phenylenediamine (PPD) và dẫn xuất Thuốc nhuộm tóc oxy hóa 2% (tính theo free base sau pha) Cảnh báo dị ứng nghiêm trọng, không dùng cho trẻ < 16 tuổi, không nhuộm lông mi/mày
Hydrogen Peroxide Làm sáng tóc, tẩy răng 12% (tính theo H₂O₂) Trên 6%: Cảnh báo mạnh
Formaldehyde / Formalin (nguồn giải phóng) Chất bảo quản 0.2% (tính theo free formaldehyde) Rất nghiêm ngặt, cảnh báo “Contains formaldehyde”
Parabens (một số loại) Chất bảo quản Tùy loại (ví dụ Methylparaben 0.4%) Tổng parabens ≤ 0.8%
Triclosan Chất kháng khuẩn 0.3% Chỉ dùng trong một số sản phẩm
UV filters (Benzophenone-3, Octinoxate…) Chống nắng Theo Annex VII Giới hạn riêng cho kem chống nắng

Các chất mới được bổ sung hoặc sửa đổi gần đây (2024-2025):

  • Genistein và Daidzein (isoflavones): Giới hạn rất thấp (0.007% – 0.02%).
  • Một số acrylate và chất liên quan đến nhựa.

3. Lưu ý quan trọng khi sử dụng Annex III

  • Tất cả nồng độ phải tính theo sản phẩm sẵn sàng sử dụng (ready for use).
  • Phải ghi đầy đủ cảnh báo trên nhãn bằng tiếng Việt.
  • Khi lập CPSR (Báo cáo đánh giá an toàn)PIF, phải chứng minh sản phẩm tuân thủ giới hạn của Annex III.
  • Hậu kiểm: Cục Quản lý Dược và Thanh tra Y tế sẽ kiểm tra ngẫu nhiên trên thị trường. Vi phạm có thể bị phạt từ 20 – 100 triệu đồng, thu hồi sản phẩm.
  • Một số chất có ngoại lệ theo quốc gia (ví dụ: Indonesia, Singapore).

4. Nơi tra cứu chính thức & mới nhất

  • Cục Quản lý Dược: Annex III_Release_6_Dec_2024 (PDF).
  • HSA Singapore (đại diện ASEAN): Phiên bản cập nhật tháng 12/2025.

Công ty Luật Việt Phú chuyên hỗ trợ:

  • Kiểm tra công thức mỹ phẩm so với Annex II, III, IV, VI, VII.
  • Lập CPSR & PIF đầy đủ.
  • Công bố sản phẩm mỹ phẩm trọn gói.
  • Tư vấn sửa công thức khi vi phạm giới hạn.

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và kiểm tra công thức sản phẩm của bạn:

Công ty Luật Việt Phú Địa chỉ: Số LK44, Ngõ 4, Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội

Tel: 024.6261.2299 Hotline: 0936 129 229 Email: luatvietphu@gmail.com

Bạn có thành phần cụ thể nào cần kiểm tra giới hạn trong Annex III không? Hãy cung cấp tên INCI để chúng tôi hỗ trợ tra cứu chi tiết và nhanh nhất!